lead-acid battery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ắc quy chì-axit: "lead-acid battery" là một loại pin (ắc quy) có các điện cực làm bằng chì và chất điện phân là dung dịch axit sunfuric loãng. Mỗi tế bào (cell) trong loại pin này thường tạo ra khoảng 2 vôn điện áp.
Ví dụ sử dụng
- (Một ắc quy chì-axit thường được sử dụng trong ô tô để khởi động động cơ.)
- (Ắc quy chì-axit trong xe máy của tôi cần được thay thế vài năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to charge a lead-acid battery": sạc một ắc quy chì-axit.
- You should charge the lead-acid battery slowly to avoid damage. (Bạn nên sạc ắc quy chì-axit một cách chậm rãi để tránh hư hỏng.)
"deep-cycle lead-acid battery": ắc quy chì-axit chu kỳ sâu (dùng cho các thiết bị cần xả điện sâu).
- Solar power systems often use deep-cycle lead-acid batteries for energy storage. (Hệ thống năng lượng mặt trời thường sử dụng ắc quy chì-axit chu kỳ sâu để lưu trữ năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Lead-acid (adj): thuộc về chì-axit.
- Lead-acid technology is old but still widely used. (Công nghệ chì-axit đã cũ nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi.)
VRLA battery (n): ắc quy chì-axit kín (Valve-Regulated Lead-Acid battery), một biến thể không cần bảo dưỡng.
- A VRLA battery is a type of lead-acid battery that is sealed. (Ắc quy VRLA là một loại ắc quy chì-axit được bịt kín.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulator: ắc quy (thuật ngữ chung, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
- Storage battery: pin lưu trữ (thường dùng để chỉ các loại pin có thể sạc lại, bao gồm cả ắc quy chì-axit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up a lead-acid battery: kết nối một ắc quy chì-axit vào hệ thống.
- Make sure to hook up the lead-acid battery correctly to avoid sparks. (Hãy chắc chắn kết nối ắc quy chì-axit đúng cách để tránh tia lửa.)
Discharge a lead-acid battery: xả điện từ ắc quy chì-axit.
- Never fully discharge a lead-acid battery as it can damage it. (Không bao giờ xả hoàn toàn một ắc quy chì-axit vì điều đó có thể làm hỏng nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Dead as a lead-acid battery": chết như một ắc quy chì-axit (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều gì đó hoàn toàn không hoạt động).
- My old laptop is dead as a lead-acid battery; it won't turn on at all. (Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi chết như một ắc quy chì-axit; nó không thể khởi động được chút nào.)